Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / ILS
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,003164 ILS
| Peso Chile | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 100 CLP | 0,3164 ILS |
| 200 CLP | 0,6328 ILS |
| 500 CLP | 1,58 ILS |
| 1.000 CLP | 3,16 ILS |
| 2.000 CLP | 6,33 ILS |
| 5.000 CLP | 15,82 ILS |
| 10.000 CLP | 31,64 ILS |
| 25.000 CLP | 79,09 ILS |
| 50.000 CLP | 158,19 ILS |
| 100.000 CLP | 316,38 ILS |
| Sheqel Israel mới | Peso Chile |
|---|---|
| 1 ILS | 316 CLP |
| 2 ILS | 632 CLP |
| 5 ILS | 1.580 CLP |
| 10 ILS | 3.161 CLP |
| 20 ILS | 6.322 CLP |
| 50 ILS | 15.804 CLP |
| 100 ILS | 31.608 CLP |
| 250 ILS | 79.019 CLP |
| 500 ILS | 158.039 CLP |
| 1.000 ILS | 316.078 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,003084 đến 0,003654 ILS, trung bình 0,003193 ILS, và giảm 3,13%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,003091 ILS | 0,003177 ILS | 0,003148 ILS | +2,32% |
| 83 ngày qua | 0,003084 ILS | 0,003654 ILS | 0,003193 ILS | −3,13% |
1 CLP = 0,003164 ILS, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 03:00 UTC. 1 ILS = 316 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của ILS. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,003084 đến 0,003654 ILS và giảm 3,13%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.