Quy đổi DKK / ILS

Đổi Krone Đan Mạch sang Sheqel Israel mới

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 DKK = 0,4717 ILS

    1 ILS = 2,12 DKK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 05:00 UTC

    DKK sang ILS

    Krone Đan MạchSheqel Israel mới
    1 DKK0,4717 ILS
    2 DKK0,9434 ILS
    5 DKK2,36 ILS
    10 DKK4,72 ILS
    20 DKK9,43 ILS
    50 DKK23,58 ILS
    100 DKK47,17 ILS
    250 DKK117,92 ILS
    500 DKK235,85 ILS
    1.000 DKK471,69 ILS

    ILS sang DKK

    Sheqel Israel mớiKrone Đan Mạch
    1 ILS2,12 DKK
    2 ILS4,24 DKK
    5 ILS10,60 DKK
    10 ILS21,20 DKK
    20 ILS42,40 DKK
    50 ILS106,00 DKK
    100 ILS212,00 DKK
    250 ILS530,01 DKK
    500 ILS1.060,02 DKK
    1.000 ILS2.120,03 DKK

    Tỷ giá DKK sang ILS trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,456 đến 0,4729 ILS, trung bình 0,4648 ILS, và tăng 2,27%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,456 ILS0,4717 ILS0,4638 ILS+2,93%
    83 ngày qua0,456 ILS0,4729 ILS0,4648 ILS+2,27%

    Hỏi đáp về tỷ giá DKK sang ILS

    1 DKK hiện bằng bao nhiêu ILS?

    1 DKK = 0,4717 ILS, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 05:00 UTC. 1 ILS = 2,12 DKK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của ILS. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá DKK sang ILS đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,456 đến 0,4729 ILS và tăng 2,27%.

    Về các loại tiền này

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Sheqel Israel mới

    Mã
    ILS
    Ký hiệu
    ₪
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Israel

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.