Quy đổi ILS / NOK

Đổi Sheqel Israel mới sang Krone Na Uy

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 ILS = 2,95 NOK

    1 NOK = 0,3384 ILS

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 04:00 UTC

    ILS sang NOK

    Sheqel Israel mớiKrone Na Uy
    1 ILS2,95 NOK
    2 ILS5,91 NOK
    5 ILS14,77 NOK
    10 ILS29,55 NOK
    20 ILS59,10 NOK
    50 ILS147,74 NOK
    100 ILS295,49 NOK
    250 ILS738,72 NOK
    500 ILS1.477,43 NOK
    1.000 ILS2.954,86 NOK

    NOK sang ILS

    Krone Na UySheqel Israel mới
    1 NOK0,3384 ILS
    2 NOK0,6769 ILS
    5 NOK1,69 ILS
    10 NOK3,38 ILS
    20 NOK6,77 ILS
    50 NOK16,92 ILS
    100 NOK33,84 ILS
    250 NOK84,61 ILS
    500 NOK169,21 ILS
    1.000 NOK338,43 ILS

    Tỷ giá ILS sang NOK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 ILS dao động từ 2,93 đến 3,20 NOK, trung bình 3,09 NOK, và giảm 7,09%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua2,93 NOK3,14 NOK3,04 NOK−5,85%
    83 ngày qua2,93 NOK3,20 NOK3,09 NOK−7,09%

    Hỏi đáp về tỷ giá ILS sang NOK

    1 ILS hiện bằng bao nhiêu NOK?

    1 ILS = 2,95 NOK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 04:00 UTC. 1 NOK = 0,3384 ILS.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của NOK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá ILS sang NOK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 ILS dao động từ 2,93 đến 3,20 NOK và giảm 7,09%.

    Về các loại tiền này

    Sheqel Israel mới

    Mã
    ILS
    Ký hiệu
    ₪
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Israel

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.