Sheqel Israel mới
- Mã
- ILS
- Ký hiệu
- ₪
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Israel
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi ILS / CLP
Đang tải tỷ giá…
1 ILS = 316 CLP
| Sheqel Israel mới | Peso Chile |
|---|---|
| 1 ILS | 316 CLP |
| 2 ILS | 632 CLP |
| 5 ILS | 1.580 CLP |
| 10 ILS | 3.161 CLP |
| 20 ILS | 6.322 CLP |
| 50 ILS | 15.804 CLP |
| 100 ILS | 31.608 CLP |
| 250 ILS | 79.019 CLP |
| 500 ILS | 158.039 CLP |
| 1.000 ILS | 316.078 CLP |
| Peso Chile | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 100 CLP | 0,3164 ILS |
| 200 CLP | 0,6328 ILS |
| 500 CLP | 1,58 ILS |
| 1.000 CLP | 3,16 ILS |
| 2.000 CLP | 6,33 ILS |
| 5.000 CLP | 15,82 ILS |
| 10.000 CLP | 31,64 ILS |
| 25.000 CLP | 79,09 ILS |
| 50.000 CLP | 158,19 ILS |
| 100.000 CLP | 316,38 ILS |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 ILS dao động từ 274 đến 324 CLP, trung bình 313 CLP, và tăng 3,24%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 315 CLP | 324 CLP | 318 CLP | −2,26% |
| 83 ngày qua | 274 CLP | 324 CLP | 313 CLP | +3,24% |
1 ILS = 316 CLP, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 03:00 UTC. 1 CLP = 0,003164 ILS.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. CLP thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 ILS dao động từ 274 đến 324 CLP và tăng 3,24%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.