Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / NZD
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,001791 NZD
| Peso Chile | Đô la New Zealand |
|---|---|
| 100 CLP | 0,1791 NZD |
| 200 CLP | 0,3582 NZD |
| 500 CLP | 0,8955 NZD |
| 1.000 CLP | 1,79 NZD |
| 2.000 CLP | 3,58 NZD |
| 5.000 CLP | 8,96 NZD |
| 10.000 CLP | 17,91 NZD |
| 25.000 CLP | 44,78 NZD |
| 50.000 CLP | 89,55 NZD |
| 100.000 CLP | 179,10 NZD |
| Đô la New Zealand | Peso Chile |
|---|---|
| 1 NZD | 558 CLP |
| 2 NZD | 1.117 CLP |
| 5 NZD | 2.792 CLP |
| 10 NZD | 5.583 CLP |
| 20 NZD | 11.167 CLP |
| 50 NZD | 27.917 CLP |
| 100 NZD | 55.833 CLP |
| 250 NZD | 139.583 CLP |
| 500 NZD | 279.167 CLP |
| 1.000 NZD | 558.333 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,001767 đến 0,002044 NZD, trung bình 0,001824 NZD, và giảm 4,07%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,001767 NZD | 0,001833 NZD | 0,001803 NZD | −0,85% |
| 83 ngày qua | 0,001767 NZD | 0,002044 NZD | 0,001824 NZD | −4,07% |
1 CLP = 0,001791 NZD, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 03:00 UTC. 1 NZD = 558 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của NZD. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,001767 đến 0,002044 NZD và giảm 4,07%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.