Quy đổi DKK / NZD

Đổi Krone Đan Mạch sang Đô la New Zealand

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 DKK = 0,2669 NZD

    1 NZD = 3,75 DKK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    DKK sang NZD

    Krone Đan MạchĐô la New Zealand
    1 DKK0,2669 NZD
    2 DKK0,5338 NZD
    5 DKK1,33 NZD
    10 DKK2,67 NZD
    20 DKK5,34 NZD
    50 DKK13,34 NZD
    100 DKK26,69 NZD
    250 DKK66,72 NZD
    500 DKK133,44 NZD
    1.000 DKK266,89 NZD

    NZD sang DKK

    Đô la New ZealandKrone Đan Mạch
    1 NZD3,75 DKK
    2 NZD7,49 DKK
    5 NZD18,73 DKK
    10 NZD37,47 DKK
    20 NZD74,94 DKK
    50 NZD187,34 DKK
    100 NZD374,69 DKK
    250 NZD936,72 DKK
    500 NZD1.873,44 DKK
    1.000 NZD3.746,87 DKK

    Tỷ giá DKK sang NZD trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,2612 đến 0,2695 NZD, trung bình 0,2655 NZD, và tăng 1,23%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,2622 NZD0,2679 NZD0,2656 NZD−0,31%
    83 ngày qua0,2612 NZD0,2695 NZD0,2655 NZD+1,23%

    Hỏi đáp về tỷ giá DKK sang NZD

    1 DKK hiện bằng bao nhiêu NZD?

    1 DKK = 0,2669 NZD, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 NZD = 3,75 DKK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của NZD. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá DKK sang NZD đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,2612 đến 0,2695 NZD và tăng 1,23%.

    Về các loại tiền này

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Đô la New Zealand

    Mã
    NZD
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    New Zealand, Niue, Quần đảo Cook, Quần đảo Pitcairn và Tokelau

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.