Quy đổi NZD / KRW

Đổi Đô la New Zealand sang Won Hàn Quốc

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 NZD = 755 KRW

    1 KRW = 0,001324 NZD

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    NZD sang KRW

    Đô la New ZealandWon Hàn Quốc
    1 NZD755 KRW
    2 NZD1.510 KRW
    5 NZD3.776 KRW
    10 NZD7.551 KRW
    20 NZD15.103 KRW
    50 NZD37.757 KRW
    100 NZD75.515 KRW
    250 NZD188.787 KRW
    500 NZD377.575 KRW
    1.000 NZD755.150 KRW

    KRW sang NZD

    Won Hàn QuốcĐô la New Zealand
    1.000 KRW1,32 NZD
    2.000 KRW2,65 NZD
    5.000 KRW6,62 NZD
    10.000 KRW13,24 NZD
    20.000 KRW26,48 NZD
    50.000 KRW66,21 NZD
    100.000 KRW132,42 NZD
    250.000 KRW331,06 NZD
    500.000 KRW662,12 NZD
    1.000.000 KRW1.324,24 NZD

    Tỷ giá NZD sang KRW trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NZD dao động từ 746 đến 835 KRW, trung bình 781 KRW, và giảm 9,04%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua746 KRW755 KRW753 KRW+0,47%
    83 ngày qua746 KRW835 KRW781 KRW−9,04%

    Hỏi đáp về tỷ giá NZD sang KRW

    1 NZD hiện bằng bao nhiêu KRW?

    1 NZD = 755 KRW, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 KRW = 0,001324 NZD.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. KRW thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá NZD sang KRW đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NZD dao động từ 746 đến 835 KRW và giảm 9,04%.

    Về các loại tiền này

    Đô la New Zealand

    Mã
    NZD
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    New Zealand, Niue, Quần đảo Cook, Quần đảo Pitcairn và Tokelau

    Won Hàn Quốc

    Mã
    KRW
    Ký hiệu
    ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Hàn Quốc

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.