Quy đổi SEK / DKK

Đổi Krona Thụy Điển sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 SEK = 0,6818 DKK

    1 DKK = 1,47 SEK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 04:00 UTC

    SEK sang DKK

    Krona Thụy ĐiểnKrone Đan Mạch
    1 SEK0,6818 DKK
    2 SEK1,36 DKK
    5 SEK3,41 DKK
    10 SEK6,82 DKK
    20 SEK13,64 DKK
    50 SEK34,09 DKK
    100 SEK68,18 DKK
    250 SEK170,46 DKK
    500 SEK340,92 DKK
    1.000 SEK681,84 DKK

    DKK sang SEK

    Krone Đan MạchKrona Thụy Điển
    1 DKK1,47 SEK
    2 DKK2,93 SEK
    5 DKK7,33 SEK
    10 DKK14,67 SEK
    20 DKK29,33 SEK
    50 DKK73,33 SEK
    100 DKK146,66 SEK
    250 DKK366,65 SEK
    500 DKK733,31 SEK
    1.000 DKK1.466,62 SEK

    Tỷ giá SEK sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 SEK dao động từ 0,6585 đến 0,6822 DKK, trung bình 0,6701 DKK, và tăng 0,80%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,6647 DKK0,6822 DKK0,6724 DKK+2,57%
    83 ngày qua0,6585 DKK0,6822 DKK0,6701 DKK+0,80%

    Hỏi đáp về tỷ giá SEK sang DKK

    1 SEK hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 SEK = 0,6818 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 04:00 UTC. 1 DKK = 1,47 SEK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá SEK sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 SEK dao động từ 0,6585 đến 0,6822 DKK và tăng 0,80%.

    Về các loại tiền này

    Krona Thụy Điển

    Mã
    SEK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thụy Điển

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.