Quy đổi DKK / SAR

Đổi Krone Đan Mạch sang Riyal Ả Rập Xê-út

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 DKK = 0,5623 SAR

    1 SAR = 1,78 DKK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 04:00 UTC

    DKK sang SAR

    Krone Đan MạchRiyal Ả Rập Xê-út
    1 DKK0,5623 SAR
    2 DKK1,12 SAR
    5 DKK2,81 SAR
    10 DKK5,62 SAR
    20 DKK11,25 SAR
    50 DKK28,12 SAR
    100 DKK56,23 SAR
    250 DKK140,58 SAR
    500 DKK281,16 SAR
    1.000 DKK562,32 SAR

    SAR sang DKK

    Riyal Ả Rập Xê-útKrone Đan Mạch
    1 SAR1,78 DKK
    2 SAR3,56 DKK
    5 SAR8,89 DKK
    10 SAR17,78 DKK
    20 SAR35,57 DKK
    50 SAR88,92 DKK
    100 SAR177,83 DKK
    250 SAR444,58 DKK
    500 SAR889,17 DKK
    1.000 SAR1.778,34 DKK

    Tỷ giá DKK sang SAR trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,5585 đến 0,5865 SAR, trung bình 0,5726 SAR, và giảm 2,97%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,5585 SAR0,5647 SAR0,5617 SAR+0,04%
    83 ngày qua0,5585 SAR0,5865 SAR0,5726 SAR−2,97%

    Hỏi đáp về tỷ giá DKK sang SAR

    1 DKK hiện bằng bao nhiêu SAR?

    1 DKK = 0,5623 SAR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 04:00 UTC. 1 SAR = 1,78 DKK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của SAR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá DKK sang SAR đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,5585 đến 0,5865 SAR và giảm 2,97%.

    Về các loại tiền này

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Riyal Ả Rập Xê-út

    Mã
    SAR
    Ký hiệu
    ر.س
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ả Rập Xê-út

    Neo tỷ giá với USD.

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.