Quy đổi SAR / DKK

Đổi Riyal Ả Rập Xê-út sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 SAR = 1,78 DKK

    1 DKK = 0,5623 SAR

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 04:00 UTC

    SAR sang DKK

    Riyal Ả Rập Xê-útKrone Đan Mạch
    1 SAR1,78 DKK
    2 SAR3,56 DKK
    5 SAR8,89 DKK
    10 SAR17,78 DKK
    20 SAR35,57 DKK
    50 SAR88,92 DKK
    100 SAR177,83 DKK
    250 SAR444,58 DKK
    500 SAR889,17 DKK
    1.000 SAR1.778,34 DKK

    DKK sang SAR

    Krone Đan MạchRiyal Ả Rập Xê-út
    1 DKK0,5623 SAR
    2 DKK1,12 SAR
    5 DKK2,81 SAR
    10 DKK5,62 SAR
    20 DKK11,25 SAR
    50 DKK28,12 SAR
    100 DKK56,23 SAR
    250 DKK140,58 SAR
    500 DKK281,16 SAR
    1.000 DKK562,32 SAR

    Tỷ giá SAR sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 SAR dao động từ 1,71 đến 1,79 DKK, trung bình 1,75 DKK, và tăng 3,06%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua1,77 DKK1,79 DKK1,78 DKK−0,04%
    83 ngày qua1,71 DKK1,79 DKK1,75 DKK+3,06%

    Hỏi đáp về tỷ giá SAR sang DKK

    1 SAR hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 SAR = 1,78 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 04:00 UTC. 1 DKK = 0,5623 SAR.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá SAR sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 SAR dao động từ 1,71 đến 1,79 DKK và tăng 3,06%.

    Về các loại tiền này

    Riyal Ả Rập Xê-út

    Mã
    SAR
    Ký hiệu
    ر.س
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ả Rập Xê-út

    Neo tỷ giá với USD.

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.