Quy đổi TRY / DKK

Đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 TRY = 0,1334 DKK

    1 DKK = 7,50 TRY

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    TRY sang DKK

    Lia Thổ Nhĩ KỳKrone Đan Mạch
    10 TRY1,33 DKK
    20 TRY2,67 DKK
    50 TRY6,67 DKK
    100 TRY13,34 DKK
    200 TRY26,68 DKK
    500 TRY66,69 DKK
    1.000 TRY133,38 DKK
    2.500 TRY333,44 DKK
    5.000 TRY666,88 DKK
    10.000 TRY1.333,75 DKK

    DKK sang TRY

    Krone Đan MạchLia Thổ Nhĩ Kỳ
    1 DKK7,50 TRY
    2 DKK15,00 TRY
    5 DKK37,49 TRY
    10 DKK74,98 TRY
    20 DKK149,95 TRY
    50 DKK374,88 TRY
    100 DKK749,76 TRY
    250 DKK1.874,41 TRY
    500 DKK3.748,82 TRY
    1.000 DKK7.497,65 TRY

    Tỷ giá TRY sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,1324 đến 0,1358 DKK, trung bình 0,134 DKK, và giảm 1,50%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,1334 DKK0,1358 DKK0,1346 DKK−1,73%
    83 ngày qua0,1324 DKK0,1358 DKK0,134 DKK−1,50%

    Hỏi đáp về tỷ giá TRY sang DKK

    1 TRY hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 TRY = 0,1334 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 DKK = 7,50 TRY.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá TRY sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,1324 đến 0,1358 DKK và giảm 1,50%.

    Về các loại tiền này

    Lia Thổ Nhĩ Kỳ

    Mã
    TRY
    Ký hiệu
    ₺
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thổ Nhĩ Kỳ

    Đồng tiền biến động mạnh; được giám sát độ mới của tỷ giá chặt chẽ hơn.

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.