Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / TRY
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,05029 TRY
| Peso Chile | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 100 CLP | 5,03 TRY |
| 200 CLP | 10,06 TRY |
| 500 CLP | 25,15 TRY |
| 1.000 CLP | 50,29 TRY |
| 2.000 CLP | 100,58 TRY |
| 5.000 CLP | 251,46 TRY |
| 10.000 CLP | 502,92 TRY |
| 25.000 CLP | 1.257,29 TRY |
| 50.000 CLP | 2.514,59 TRY |
| 100.000 CLP | 5.029,17 TRY |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Peso Chile |
|---|---|
| 10 TRY | 199 CLP |
| 20 TRY | 398 CLP |
| 50 TRY | 994 CLP |
| 100 TRY | 1.988 CLP |
| 200 TRY | 3.977 CLP |
| 500 TRY | 9.942 CLP |
| 1.000 TRY | 19.884 CLP |
| 2.500 TRY | 49.710 CLP |
| 5.000 TRY | 99.420 CLP |
| 10.000 TRY | 198.840 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,04971 đến 0,05871 TRY, trung bình 0,05126 TRY, và giảm 3,83%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,04972 TRY | 0,05091 TRY | 0,05043 TRY | +1,16% |
| 83 ngày qua | 0,04971 TRY | 0,05871 TRY | 0,05126 TRY | −3,83% |
1 CLP = 0,05029 TRY, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 TRY = 20 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của TRY. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,04971 đến 0,05871 TRY và giảm 3,83%.
Đồng tiền biến động mạnh; được giám sát độ mới của tỷ giá chặt chẽ hơn.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.