Quy đổi TRY / KRW

Đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 TRY = 27 KRW

    1 KRW = 0,03728 TRY

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 03:00 UTC

    TRY sang KRW

    Lia Thổ Nhĩ KỳWon Hàn Quốc
    10 TRY268 KRW
    20 TRY537 KRW
    50 TRY1.341 KRW
    100 TRY2.683 KRW
    200 TRY5.365 KRW
    500 TRY13.413 KRW
    1.000 TRY26.826 KRW
    2.500 TRY67.064 KRW
    5.000 TRY134.129 KRW
    10.000 TRY268.258 KRW

    KRW sang TRY

    Won Hàn QuốcLia Thổ Nhĩ Kỳ
    1.000 KRW37,28 TRY
    2.000 KRW74,56 TRY
    5.000 KRW186,39 TRY
    10.000 KRW372,78 TRY
    20.000 KRW745,55 TRY
    50.000 KRW1.863,88 TRY
    100.000 KRW3.727,76 TRY
    250.000 KRW9.319,39 TRY
    500.000 KRW18.638,79 TRY
    1.000.000 KRW37.277,57 TRY

    Tỷ giá TRY sang KRW trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 27 đến 30 KRW, trung bình 28 KRW, và giảm 9,50%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua27 KRW27 KRW27 KRW−1,78%
    83 ngày qua27 KRW30 KRW28 KRW−9,50%

    Hỏi đáp về tỷ giá TRY sang KRW

    1 TRY hiện bằng bao nhiêu KRW?

    1 TRY = 27 KRW, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 03:00 UTC. 1 KRW = 0,03728 TRY.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. KRW thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá TRY sang KRW đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 27 đến 30 KRW và giảm 9,50%.

    Về các loại tiền này

    Lia Thổ Nhĩ Kỳ

    Mã
    TRY
    Ký hiệu
    ₺
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thổ Nhĩ Kỳ

    Đồng tiền biến động mạnh; được giám sát độ mới của tỷ giá chặt chẽ hơn.

    Won Hàn Quốc

    Mã
    KRW
    Ký hiệu
    ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Hàn Quốc

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.