Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- Mã
- TRY
- Ký hiệu
- ₺
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng tiền biến động mạnh; được giám sát độ mới của tỷ giá chặt chẽ hơn.
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi TRY / AUD
Đang tải tỷ giá…
1 TRY = 0,0286 AUD
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Đô la Australia |
|---|---|
| 10 TRY | 0,286 AUD |
| 20 TRY | 0,5719 AUD |
| 50 TRY | 1,43 AUD |
| 100 TRY | 2,86 AUD |
| 200 TRY | 5,72 AUD |
| 500 TRY | 14,30 AUD |
| 1.000 TRY | 28,60 AUD |
| 2.500 TRY | 71,49 AUD |
| 5.000 TRY | 142,99 AUD |
| 10.000 TRY | 285,97 AUD |
| Đô la Australia | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 AUD | 34,97 TRY |
| 2 AUD | 69,94 TRY |
| 5 AUD | 174,84 TRY |
| 10 AUD | 349,69 TRY |
| 20 AUD | 699,37 TRY |
| 50 AUD | 1.748,43 TRY |
| 100 AUD | 3.496,86 TRY |
| 250 AUD | 8.742,15 TRY |
| 500 AUD | 17.484,30 TRY |
| 1.000 AUD | 34.968,60 TRY |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,02847 đến 0,02963 AUD, trung bình 0,02895 AUD, và giảm 3,47%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,02847 AUD | 0,02922 AUD | 0,02883 AUD | −2,07% |
| 83 ngày qua | 0,02847 AUD | 0,02963 AUD | 0,02895 AUD | −3,47% |
1 TRY = 0,0286 AUD, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 04:00 UTC. 1 AUD = 34,97 TRY.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của AUD. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,02847 đến 0,02963 AUD và giảm 3,47%.
Đồng tiền biến động mạnh; được giám sát độ mới của tỷ giá chặt chẽ hơn.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.