Quy đổi TRY / NOK

Đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 TRY = 0,1859 NOK

    1 NOK = 5,38 TRY

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    TRY sang NOK

    Lia Thổ Nhĩ KỳKrone Na Uy
    10 TRY1,86 NOK
    20 TRY3,72 NOK
    50 TRY9,30 NOK
    100 TRY18,59 NOK
    200 TRY37,18 NOK
    500 TRY92,95 NOK
    1.000 TRY185,90 NOK
    2.500 TRY464,76 NOK
    5.000 TRY929,51 NOK
    10.000 TRY1.859,03 NOK

    NOK sang TRY

    Krone Na UyLia Thổ Nhĩ Kỳ
    1 NOK5,38 TRY
    2 NOK10,76 TRY
    5 NOK26,90 TRY
    10 NOK53,79 TRY
    20 NOK107,58 TRY
    50 NOK268,96 TRY
    100 NOK537,92 TRY
    250 NOK1.344,79 TRY
    500 NOK2.689,58 TRY
    1.000 NOK5.379,15 TRY

    Tỷ giá TRY sang NOK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,1844 đến 0,1989 NOK, trung bình 0,1924 NOK, và giảm 6,41%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,1844 NOK0,1952 NOK0,1898 NOK−4,76%
    83 ngày qua0,1844 NOK0,1989 NOK0,1924 NOK−6,41%

    Hỏi đáp về tỷ giá TRY sang NOK

    1 TRY hiện bằng bao nhiêu NOK?

    1 TRY = 0,1859 NOK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 NOK = 5,38 TRY.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của NOK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá TRY sang NOK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,1844 đến 0,1989 NOK và giảm 6,41%.

    Về các loại tiền này

    Lia Thổ Nhĩ Kỳ

    Mã
    TRY
    Ký hiệu
    ₺
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thổ Nhĩ Kỳ

    Đồng tiền biến động mạnh; được giám sát độ mới của tỷ giá chặt chẽ hơn.

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.