Rupiah Indonesia
- Mã
- IDR
- Ký hiệu
- Rp
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Indonesia
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo rupiah.
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi IDR / MXN
Đang tải tỷ giá…
1 IDR = 0,001026 MXN
| Rupiah Indonesia | Peso Mexico |
|---|---|
| 10.000 IDR | 10,26 MXN |
| 20.000 IDR | 20,52 MXN |
| 50.000 IDR | 51,31 MXN |
| 100.000 IDR | 102,62 MXN |
| 200.000 IDR | 205,23 MXN |
| 500.000 IDR | 513,08 MXN |
| 1.000.000 IDR | 1.026,16 MXN |
| 2.500.000 IDR | 2.565,40 MXN |
| 5.000.000 IDR | 5.130,80 MXN |
| 10.000.000 IDR | 10.261,61 MXN |
| Peso Mexico | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 10 MXN | 9.745,06 IDR |
| 20 MXN | 19.490,12 IDR |
| 50 MXN | 48.725,30 IDR |
| 100 MXN | 97.450,61 IDR |
| 200 MXN | 194.901,22 IDR |
| 500 MXN | 487.253,04 IDR |
| 1.000 MXN | 974.506,08 IDR |
| 2.500 MXN | 2.436.265,20 IDR |
| 5.000 MXN | 4.872.530,39 IDR |
| 10.000 MXN | 9.745.060,78 IDR |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 IDR dao động từ 0,0009529 đến 0,001038 MXN, trung bình 0,0009896 MXN, và tăng 7,49%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,001005 MXN | 0,001038 MXN | 0,001026 MXN | +1,19% |
| 83 ngày qua | 0,0009529 MXN | 0,001038 MXN | 0,0009896 MXN | +7,49% |
1 IDR = 0,001026 MXN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 MXN = 974,51 IDR.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của MXN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 IDR dao động từ 0,0009529 đến 0,001038 MXN và tăng 7,49%.
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo rupiah.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.