Quy đổi MXN / NOK

Đổi Peso Mexico sang Krone Na Uy

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 MXN = 0,4993 NOK

    1 NOK = 2,00 MXN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 05:00 UTC

    MXN sang NOK

    Peso MexicoKrone Na Uy
    10 MXN4,99 NOK
    20 MXN9,99 NOK
    50 MXN24,96 NOK
    100 MXN49,93 NOK
    200 MXN99,86 NOK
    500 MXN249,65 NOK
    1.000 MXN499,29 NOK
    2.500 MXN1.248,24 NOK
    5.000 MXN2.496,47 NOK
    10.000 MXN4.992,95 NOK

    NOK sang MXN

    Krone Na UyPeso Mexico
    1 NOK2,00 MXN
    2 NOK4,01 MXN
    5 NOK10,01 MXN
    10 NOK20,03 MXN
    20 NOK40,06 MXN
    50 NOK100,14 MXN
    100 NOK200,28 MXN
    250 NOK500,71 MXN
    500 NOK1.001,41 MXN
    1.000 NOK2.002,83 MXN

    Tỷ giá MXN sang NOK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,4894 đến 0,558 NOK, trung bình 0,5326 NOK, và giảm 10,25%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,4894 NOK0,5317 NOK0,5089 NOK−5,61%
    83 ngày qua0,4894 NOK0,558 NOK0,5326 NOK−10,25%

    Hỏi đáp về tỷ giá MXN sang NOK

    1 MXN hiện bằng bao nhiêu NOK?

    1 MXN = 0,4993 NOK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 05:00 UTC. 1 NOK = 2,00 MXN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của NOK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá MXN sang NOK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,4894 đến 0,558 NOK và giảm 10,25%.

    Về các loại tiền này

    Peso Mexico

    Mã
    MXN
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Mexico

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.