Won Hàn Quốc
- Mã
- KRW
- Ký hiệu
- ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Hàn Quốc
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi KRW / MXN
Đang tải tỷ giá…
1 KRW = 0,01385 MXN
| Won Hàn Quốc | Peso Mexico |
|---|---|
| 1.000 KRW | 13,85 MXN |
| 2.000 KRW | 27,71 MXN |
| 5.000 KRW | 69,26 MXN |
| 10.000 KRW | 138,53 MXN |
| 20.000 KRW | 277,06 MXN |
| 50.000 KRW | 692,65 MXN |
| 100.000 KRW | 1.385,29 MXN |
| 250.000 KRW | 3.463,23 MXN |
| 500.000 KRW | 6.926,46 MXN |
| 1.000.000 KRW | 13.852,93 MXN |
| Peso Mexico | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 10 MXN | 722 KRW |
| 20 MXN | 1.444 KRW |
| 50 MXN | 3.609 KRW |
| 100 MXN | 7.219 KRW |
| 200 MXN | 14.437 KRW |
| 500 MXN | 36.093 KRW |
| 1.000 MXN | 72.187 KRW |
| 2.500 MXN | 180.467 KRW |
| 5.000 MXN | 360.935 KRW |
| 10.000 MXN | 721.869 KRW |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,01202 đến 0,01413 MXN, trung bình 0,01303 MXN, và tăng 15,00%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,01344 MXN | 0,01413 MXN | 0,01386 MXN | +2,52% |
| 83 ngày qua | 0,01202 MXN | 0,01413 MXN | 0,01303 MXN | +15,00% |
1 KRW = 0,01385 MXN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 MXN = 72 KRW.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của MXN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,01202 đến 0,01413 MXN và tăng 15,00%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.