Peso Mexico
- Mã
- MXN
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Mexico
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi MXN / ZAR
Đang tải tỷ giá…
1 MXN = 0,8926 ZAR
| Peso Mexico | Rand Nam Phi |
|---|---|
| 10 MXN | 8,93 ZAR |
| 20 MXN | 17,85 ZAR |
| 50 MXN | 44,63 ZAR |
| 100 MXN | 89,26 ZAR |
| 200 MXN | 178,52 ZAR |
| 500 MXN | 446,29 ZAR |
| 1.000 MXN | 892,58 ZAR |
| 2.500 MXN | 2.231,44 ZAR |
| 5.000 MXN | 4.462,89 ZAR |
| 10.000 MXN | 8.925,77 ZAR |
| Rand Nam Phi | Peso Mexico |
|---|---|
| 10 ZAR | 11,20 MXN |
| 20 ZAR | 22,41 MXN |
| 50 ZAR | 56,02 MXN |
| 100 ZAR | 112,04 MXN |
| 200 ZAR | 224,07 MXN |
| 500 ZAR | 560,18 MXN |
| 1.000 ZAR | 1.120,35 MXN |
| 2.500 ZAR | 2.800,88 MXN |
| 5.000 ZAR | 5.601,76 MXN |
| 10.000 ZAR | 11.203,51 MXN |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,8806 đến 0,9537 ZAR, trung bình 0,9244 ZAR, và giảm 5,66%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,8806 ZAR | 0,9234 ZAR | 0,8953 ZAR | −2,77% |
| 83 ngày qua | 0,8806 ZAR | 0,9537 ZAR | 0,9244 ZAR | −5,66% |
1 MXN = 0,8926 ZAR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 03:00 UTC. 1 ZAR = 1,12 MXN.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của ZAR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,8806 đến 0,9537 ZAR và giảm 5,66%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.