Kip Lào
- Mã
- LAK
- Ký hiệu
- ₭
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Lào
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo kip.
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi LAK / MXN
Đang tải tỷ giá…
1 LAK = 0,0008336 MXN
| Kip Lào | Peso Mexico |
|---|---|
| 10.000 LAK | 8,34 MXN |
| 20.000 LAK | 16,67 MXN |
| 50.000 LAK | 41,68 MXN |
| 100.000 LAK | 83,36 MXN |
| 200.000 LAK | 166,73 MXN |
| 500.000 LAK | 416,82 MXN |
| 1.000.000 LAK | 833,64 MXN |
| 2.500.000 LAK | 2.084,11 MXN |
| 5.000.000 LAK | 4.168,21 MXN |
| 10.000.000 LAK | 8.336,42 MXN |
| Peso Mexico | Kip Lào |
|---|---|
| 10 MXN | 11.995,56 LAK |
| 20 MXN | 23.991,11 LAK |
| 50 MXN | 59.977,78 LAK |
| 100 MXN | 119.955,56 LAK |
| 200 MXN | 239.911,12 LAK |
| 500 MXN | 599.777,81 LAK |
| 1.000 MXN | 1.199.555,62 LAK |
| 2.500 MXN | 2.998.889,06 LAK |
| 5.000 MXN | 5.997.778,12 LAK |
| 10.000 MXN | 11.995.556,24 LAK |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 LAK dao động từ 0,0007585 đến 0,0009701 MXN, trung bình 0,0007954 MXN, và tăng 9,51%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,000807 MXN | 0,0008438 MXN | 0,000829 MXN | +2,75% |
| 83 ngày qua | 0,0007585 MXN | 0,0009701 MXN | 0,0007954 MXN | +9,51% |
1 LAK = 0,0008336 MXN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 MXN = 1.199,56 LAK.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của MXN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 LAK dao động từ 0,0007585 đến 0,0009701 MXN và tăng 9,51%.
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo kip.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.