Quy đổi MXN / DKK

Đổi Peso Mexico sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 MXN = 0,3582 DKK

    1 DKK = 2,79 MXN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    MXN sang DKK

    Peso MexicoKrone Đan Mạch
    10 MXN3,58 DKK
    20 MXN7,16 DKK
    50 MXN17,91 DKK
    100 MXN35,82 DKK
    200 MXN71,64 DKK
    500 MXN179,09 DKK
    1.000 MXN358,19 DKK
    2.500 MXN895,47 DKK
    5.000 MXN1.790,94 DKK
    10.000 MXN3.581,88 DKK

    DKK sang MXN

    Krone Đan MạchPeso Mexico
    1 DKK2,79 MXN
    2 DKK5,58 MXN
    5 DKK13,96 MXN
    10 DKK27,92 MXN
    20 DKK55,84 MXN
    50 DKK139,59 MXN
    100 DKK279,18 MXN
    250 DKK697,96 MXN
    500 DKK1.395,92 MXN
    1.000 DKK2.791,83 MXN

    Tỷ giá MXN sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,3558 đến 0,3809 DKK, trung bình 0,3708 DKK, và giảm 5,56%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,3558 DKK0,3711 DKK0,3609 DKK−2,61%
    83 ngày qua0,3558 DKK0,3809 DKK0,3708 DKK−5,56%

    Hỏi đáp về tỷ giá MXN sang DKK

    1 MXN hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 MXN = 0,3582 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 DKK = 2,79 MXN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá MXN sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,3558 đến 0,3809 DKK và giảm 5,56%.

    Về các loại tiền này

    Peso Mexico

    Mã
    MXN
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Mexico

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.