Quy đổi TWD / DKK

Đổi Đô la Đài Loan mới sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 TWD = 0,2046 DKK

    1 DKK = 4,89 TWD

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    TWD sang DKK

    Đô la Đài Loan mớiKrone Đan Mạch
    10 TWD2,05 DKK
    20 TWD4,09 DKK
    50 TWD10,23 DKK
    100 TWD20,46 DKK
    200 TWD40,92 DKK
    500 TWD102,29 DKK
    1.000 TWD204,59 DKK
    2.500 TWD511,47 DKK
    5.000 TWD1.022,93 DKK
    10.000 TWD2.045,87 DKK

    DKK sang TWD

    Krone Đan MạchĐô la Đài Loan mới
    1 DKK4,89 TWD
    2 DKK9,78 TWD
    5 DKK24,44 TWD
    10 DKK48,88 TWD
    20 DKK97,76 TWD
    50 DKK244,39 TWD
    100 DKK488,79 TWD
    250 DKK1.221,97 TWD
    500 DKK2.443,95 TWD
    1.000 DKK4.887,90 TWD

    Tỷ giá TWD sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TWD dao động từ 0,2009 đến 0,2097 DKK, trung bình 0,2048 DKK, và tăng 1,82%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,2042 DKK0,2097 DKK0,2064 DKK−2,41%
    83 ngày qua0,2009 DKK0,2097 DKK0,2048 DKK+1,82%

    Hỏi đáp về tỷ giá TWD sang DKK

    1 TWD hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 TWD = 0,2046 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 DKK = 4,89 TWD.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá TWD sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TWD dao động từ 0,2009 đến 0,2097 DKK và tăng 1,82%.

    Về các loại tiền này

    Đô la Đài Loan mới

    Mã
    TWD
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đài Loan

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.