Quy đổi NOK / TWD

Đổi Krone Na Uy sang Đô la Đài Loan mới

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 NOK = 3,51 TWD

    1 TWD = 0,2849 NOK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 03:00 UTC

    NOK sang TWD

    Krone Na UyĐô la Đài Loan mới
    1 NOK3,51 TWD
    2 NOK7,02 TWD
    5 NOK17,55 TWD
    10 NOK35,09 TWD
    20 NOK70,19 TWD
    50 NOK175,47 TWD
    100 NOK350,94 TWD
    250 NOK877,36 TWD
    500 NOK1.754,72 TWD
    1.000 NOK3.509,44 TWD

    TWD sang NOK

    Đô la Đài Loan mớiKrone Na Uy
    10 TWD2,85 NOK
    20 TWD5,70 NOK
    50 TWD14,25 NOK
    100 TWD28,49 NOK
    200 TWD56,99 NOK
    500 TWD142,47 NOK
    1.000 TWD284,95 NOK
    2.500 TWD712,36 NOK
    5.000 TWD1.424,73 NOK
    10.000 TWD2.849,46 NOK

    Tỷ giá NOK sang TWD trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 3,31 đến 3,55 TWD, trung bình 3,40 TWD, và tăng 3,43%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua3,32 TWD3,55 TWD3,44 TWD+5,82%
    83 ngày qua3,31 TWD3,55 TWD3,40 TWD+3,43%

    Hỏi đáp về tỷ giá NOK sang TWD

    1 NOK hiện bằng bao nhiêu TWD?

    1 NOK = 3,51 TWD, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 03:00 UTC. 1 TWD = 0,2849 NOK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của TWD. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá NOK sang TWD đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 3,31 đến 3,55 TWD và tăng 3,43%.

    Về các loại tiền này

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Đô la Đài Loan mới

    Mã
    TWD
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đài Loan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.