Quy đổi TWD / KRW

Đổi Đô la Đài Loan mới sang Won Hàn Quốc

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 TWD = 41 KRW

    1 KRW = 0,02425 TWD

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    TWD sang KRW

    Đô la Đài Loan mớiWon Hàn Quốc
    10 TWD412 KRW
    20 TWD825 KRW
    50 TWD2.062 KRW
    100 TWD4.123 KRW
    200 TWD8.246 KRW
    500 TWD20.616 KRW
    1.000 TWD41.231 KRW
    2.500 TWD103.078 KRW
    5.000 TWD206.156 KRW
    10.000 TWD412.311 KRW

    KRW sang TWD

    Won Hàn QuốcĐô la Đài Loan mới
    1.000 KRW24,25 TWD
    2.000 KRW48,51 TWD
    5.000 KRW121,27 TWD
    10.000 KRW242,54 TWD
    20.000 KRW485,07 TWD
    50.000 KRW1.212,68 TWD
    100.000 KRW2.425,35 TWD
    250.000 KRW6.063,38 TWD
    500.000 KRW12.126,76 TWD
    1.000.000 KRW24.253,52 TWD

    Tỷ giá TWD sang KRW trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TWD dao động từ 41 đến 44 KRW, trung bình 42 KRW, và giảm 6,25%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua41 KRW42 KRW41 KRW−2,26%
    83 ngày qua41 KRW44 KRW42 KRW−6,25%

    Hỏi đáp về tỷ giá TWD sang KRW

    1 TWD hiện bằng bao nhiêu KRW?

    1 TWD = 41 KRW, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 KRW = 0,02425 TWD.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. KRW thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá TWD sang KRW đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TWD dao động từ 41 đến 44 KRW và giảm 6,25%.

    Về các loại tiền này

    Đô la Đài Loan mới

    Mã
    TWD
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đài Loan

    Won Hàn Quốc

    Mã
    KRW
    Ký hiệu
    ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Hàn Quốc

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.