Quy đổi KRW / CNY

Đổi Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 KRW = 0,00496 CNY

    1 CNY = 202 KRW

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 2 thg 11, 2026 23:00 UTC

    KRW sang CNY

    Won Hàn QuốcNhân dân tệ
    1.000 KRW4,96 CNY
    2.000 KRW9,92 CNY
    5.000 KRW24,80 CNY
    10.000 KRW49,60 CNY
    20.000 KRW99,19 CNY
    50.000 KRW247,98 CNY
    100.000 KRW495,97 CNY
    250.000 KRW1.239,92 CNY
    500.000 KRW2.479,83 CNY
    1.000.000 KRW4.959,66 CNY

    CNY sang KRW

    Nhân dân tệWon Hàn Quốc
    1 CNY202 KRW
    2 CNY403 KRW
    5 CNY1.008 KRW
    10 CNY2.016 KRW
    20 CNY4.033 KRW
    50 CNY10.081 KRW
    100 CNY20.163 KRW
    250 CNY50.407 KRW
    500 CNY100.813 KRW
    1.000 CNY201.627 KRW

    Tỷ giá KRW sang CNY trong 90 ngày qua

    Trong 82 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,004765 đến 0,00505 CNY, trung bình 0,004946 CNY, và tăng 3,96%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,00496 CNY0,00505 CNY0,005013 CNY−0,57%
    82 ngày qua0,004765 CNY0,00505 CNY0,004946 CNY+3,96%

    Hỏi đáp về tỷ giá KRW sang CNY

    1 KRW hiện bằng bao nhiêu CNY?

    1 KRW = 0,00496 CNY, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 2 thg 11, 2026 23:00 UTC. 1 CNY = 202 KRW.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của CNY. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá KRW sang CNY đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,004765 đến 0,00505 CNY và tăng 3,96%.

    Về các loại tiền này

    Won Hàn Quốc

    Mã
    KRW
    Ký hiệu
    ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Hàn Quốc

    Nhân dân tệ

    Mã
    CNY
    Ký hiệu
    ¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Trung Quốc

    Nhân dân tệ trong nước (onshore); thả nổi có quản lý. CNH ngoài nước (offshore) không được liệt kê riêng.

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.