Quy đổi KRW / DKK

Đổi Won Hàn Quốc sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 KRW = 0,004962 DKK

    1 DKK = 202 KRW

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    KRW sang DKK

    Won Hàn QuốcKrone Đan Mạch
    1.000 KRW4,96 DKK
    2.000 KRW9,92 DKK
    5.000 KRW24,81 DKK
    10.000 KRW49,62 DKK
    20.000 KRW99,24 DKK
    50.000 KRW248,10 DKK
    100.000 KRW496,20 DKK
    250.000 KRW1.240,49 DKK
    500.000 KRW2.480,98 DKK
    1.000.000 KRW4.961,95 DKK

    DKK sang KRW

    Krone Đan MạchWon Hàn Quốc
    1 DKK202 KRW
    2 DKK403 KRW
    5 DKK1.008 KRW
    10 DKK2.015 KRW
    20 DKK4.031 KRW
    50 DKK10.077 KRW
    100 DKK20.153 KRW
    250 DKK50.383 KRW
    500 DKK100.767 KRW
    1.000 DKK201.534 KRW

    Tỷ giá KRW sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,00456 đến 0,005055 DKK, trung bình 0,004826 DKK, và tăng 8,61%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,004961 DKK0,005055 DKK0,005 DKK−0,15%
    83 ngày qua0,00456 DKK0,005055 DKK0,004826 DKK+8,61%

    Hỏi đáp về tỷ giá KRW sang DKK

    1 KRW hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 KRW = 0,004962 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 DKK = 202 KRW.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá KRW sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,00456 đến 0,005055 DKK và tăng 8,61%.

    Về các loại tiền này

    Won Hàn Quốc

    Mã
    KRW
    Ký hiệu
    ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Hàn Quốc

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.