Quy đổi DKK / CNY

Đổi Krone Đan Mạch sang Nhân dân tệ

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 DKK = 0,9996 CNY

    1 CNY = 1,00 DKK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    DKK sang CNY

    Krone Đan MạchNhân dân tệ
    1 DKK0,9996 CNY
    2 DKK2,00 CNY
    5 DKK5,00 CNY
    10 DKK10,00 CNY
    20 DKK19,99 CNY
    50 DKK49,98 CNY
    100 DKK99,96 CNY
    250 DKK249,90 CNY
    500 DKK499,81 CNY
    1.000 DKK999,61 CNY

    CNY sang DKK

    Nhân dân tệKrone Đan Mạch
    1 CNY1,00 DKK
    2 CNY2,00 DKK
    5 CNY5,00 DKK
    10 CNY10,00 DKK
    20 CNY20,01 DKK
    50 CNY50,02 DKK
    100 CNY100,04 DKK
    250 CNY250,10 DKK
    500 CNY500,19 DKK
    1.000 CNY1.000,39 DKK

    Tỷ giá DKK sang CNY trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,9945 đến 1,05 CNY, trung bình 1,03 CNY, và giảm 4,28%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,9945 CNY1,01 CNY1,00 CNY−0,68%
    83 ngày qua0,9945 CNY1,05 CNY1,03 CNY−4,28%

    Hỏi đáp về tỷ giá DKK sang CNY

    1 DKK hiện bằng bao nhiêu CNY?

    1 DKK = 0,9996 CNY, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 CNY = 1,00 DKK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của CNY. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá DKK sang CNY đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,9945 đến 1,05 CNY và giảm 4,28%.

    Về các loại tiền này

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Nhân dân tệ

    Mã
    CNY
    Ký hiệu
    ¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Trung Quốc

    Nhân dân tệ trong nước (onshore); thả nổi có quản lý. CNH ngoài nước (offshore) không được liệt kê riêng.

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.