Won Hàn Quốc
- Mã
- KRW
- Ký hiệu
- ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Hàn Quốc
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi KRW / CLP
Đang tải tỷ giá…
1 KRW = 0,7397 CLP
| Won Hàn Quốc | Peso Chile |
|---|---|
| 1.000 KRW | 740 CLP |
| 2.000 KRW | 1.479 CLP |
| 5.000 KRW | 3.699 CLP |
| 10.000 KRW | 7.397 CLP |
| 20.000 KRW | 14.794 CLP |
| 50.000 KRW | 36.986 CLP |
| 100.000 KRW | 73.972 CLP |
| 250.000 KRW | 184.929 CLP |
| 500.000 KRW | 369.858 CLP |
| 1.000.000 KRW | 739.716 CLP |
| Peso Chile | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 100 CLP | 135 KRW |
| 200 CLP | 270 KRW |
| 500 CLP | 676 KRW |
| 1.000 CLP | 1.352 KRW |
| 2.000 CLP | 2.704 KRW |
| 5.000 CLP | 6.759 KRW |
| 10.000 CLP | 13.519 KRW |
| 25.000 CLP | 33.797 KRW |
| 50.000 CLP | 67.593 KRW |
| 100.000 CLP | 135.187 KRW |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,5906 đến 0,7514 CLP, trung bình 0,7031 CLP, và tăng 14,66%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,7263 CLP | 0,7514 CLP | 0,7367 CLP | +0,44% |
| 83 ngày qua | 0,5906 CLP | 0,7514 CLP | 0,7031 CLP | +14,66% |
1 KRW = 0,7397 CLP, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 CLP = 1 KRW.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. CLP thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,5906 đến 0,7514 CLP và tăng 14,66%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.