Quy đổi NOK / KRW

Đổi Krone Na Uy sang Won Hàn Quốc

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 NOK = 145 KRW

    1 KRW = 0,006916 NOK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    NOK sang KRW

    Krone Na UyWon Hàn Quốc
    1 NOK145 KRW
    2 NOK289 KRW
    5 NOK723 KRW
    10 NOK1.446 KRW
    20 NOK2.892 KRW
    50 NOK7.230 KRW
    100 NOK14.459 KRW
    250 NOK36.149 KRW
    500 NOK72.297 KRW
    1.000 NOK144.595 KRW

    KRW sang NOK

    Won Hàn QuốcKrone Na Uy
    1.000 KRW6,92 NOK
    2.000 KRW13,83 NOK
    5.000 KRW34,58 NOK
    10.000 KRW69,16 NOK
    20.000 KRW138,32 NOK
    50.000 KRW345,79 NOK
    100.000 KRW691,59 NOK
    250.000 KRW1.728,97 NOK
    500.000 KRW3.457,94 NOK
    1.000.000 KRW6.915,89 NOK

    Tỷ giá NOK sang KRW trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 139 đến 150 KRW, trung bình 144 KRW, và giảm 3,10%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua139 KRW145 KRW142 KRW+3,35%
    83 ngày qua139 KRW150 KRW144 KRW−3,10%

    Hỏi đáp về tỷ giá NOK sang KRW

    1 NOK hiện bằng bao nhiêu KRW?

    1 NOK = 145 KRW, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 KRW = 0,006916 NOK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. KRW thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá NOK sang KRW đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 139 đến 150 KRW và giảm 3,10%.

    Về các loại tiền này

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Won Hàn Quốc

    Mã
    KRW
    Ký hiệu
    ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Hàn Quốc

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.