Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / ZAR
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,01671 ZAR
| Peso Chile | Rand Nam Phi |
|---|---|
| 100 CLP | 1,67 ZAR |
| 200 CLP | 3,34 ZAR |
| 500 CLP | 8,36 ZAR |
| 1.000 CLP | 16,71 ZAR |
| 2.000 CLP | 33,42 ZAR |
| 5.000 CLP | 83,55 ZAR |
| 10.000 CLP | 167,10 ZAR |
| 25.000 CLP | 417,76 ZAR |
| 50.000 CLP | 835,51 ZAR |
| 100.000 CLP | 1.671,03 ZAR |
| Rand Nam Phi | Peso Chile |
|---|---|
| 10 ZAR | 598 CLP |
| 20 ZAR | 1.197 CLP |
| 50 ZAR | 2.992 CLP |
| 100 ZAR | 5.984 CLP |
| 200 ZAR | 11.969 CLP |
| 500 ZAR | 29.922 CLP |
| 1.000 ZAR | 59.843 CLP |
| 2.500 ZAR | 149.608 CLP |
| 5.000 ZAR | 299.217 CLP |
| 10.000 ZAR | 598.433 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,0167 đến 0,01958 ZAR, trung bình 0,01712 ZAR, và giảm 5,41%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,0167 ZAR | 0,01707 ZAR | 0,01684 ZAR | −0,78% |
| 83 ngày qua | 0,0167 ZAR | 0,01958 ZAR | 0,01712 ZAR | −5,41% |
1 CLP = 0,01671 ZAR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 ZAR = 60 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của ZAR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,0167 đến 0,01958 ZAR và giảm 5,41%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.