Won Hàn Quốc
- Mã
- KRW
- Ký hiệu
- ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Hàn Quốc
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi KRW / CHF
Đang tải tỷ giá…
1 KRW = 0,0006099 CHF
| Won Hàn Quốc | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1.000 KRW | 0,6099 CHF |
| 2.000 KRW | 1,22 CHF |
| 5.000 KRW | 3,05 CHF |
| 10.000 KRW | 6,10 CHF |
| 20.000 KRW | 12,20 CHF |
| 50.000 KRW | 30,49 CHF |
| 100.000 KRW | 60,99 CHF |
| 250.000 KRW | 152,47 CHF |
| 500.000 KRW | 304,94 CHF |
| 1.000.000 KRW | 609,87 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 CHF | 1.640 KRW |
| 2 CHF | 3.279 KRW |
| 5 CHF | 8.198 KRW |
| 10 CHF | 16.397 KRW |
| 20 CHF | 32.794 KRW |
| 50 CHF | 81.985 KRW |
| 100 CHF | 163.969 KRW |
| 250 CHF | 409.923 KRW |
| 500 CHF | 819.846 KRW |
| 1.000 CHF | 1.639.693 KRW |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,0005731 đến 0,0006253 CHF, trung bình 0,0006038 CHF, và tăng 6,27%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,0006098 CHF | 0,0006253 CHF | 0,0006197 CHF | −1,48% |
| 83 ngày qua | 0,0005731 CHF | 0,0006253 CHF | 0,0006038 CHF | +6,27% |
1 KRW = 0,0006099 CHF, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 CHF = 1.640 KRW.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của CHF. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 KRW dao động từ 0,0005731 đến 0,0006253 CHF và tăng 6,27%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.