Bảng Anh
- Mã
- GBP
- Ký hiệu
- £ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Vương quốc Anh, Đảo Man, Guernsey và Jersey
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi GBP / CLP
Đang tải tỷ giá…
1 GBP = 1.333 CLP
| Bảng Anh | Peso Chile |
|---|---|
| 1 GBP | 1.333 CLP |
| 2 GBP | 2.666 CLP |
| 5 GBP | 6.664 CLP |
| 10 GBP | 13.329 CLP |
| 20 GBP | 26.657 CLP |
| 50 GBP | 66.644 CLP |
| 100 GBP | 133.287 CLP |
| 250 GBP | 333.218 CLP |
| 500 GBP | 666.436 CLP |
| 1.000 GBP | 1.332.873 CLP |
| Peso Chile | Bảng Anh |
|---|---|
| 100 CLP | 0,07503 GBP |
| 200 CLP | 0,1501 GBP |
| 500 CLP | 0,3751 GBP |
| 1.000 CLP | 0,7503 GBP |
| 2.000 CLP | 1,50 GBP |
| 5.000 CLP | 3,75 GBP |
| 10.000 CLP | 7,50 GBP |
| 25.000 CLP | 18,76 GBP |
| 50.000 CLP | 37,51 GBP |
| 100.000 CLP | 75,03 GBP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 GBP dao động từ 1.116 đến 1.333 CLP, trung bình 1.279 CLP, và tăng 8,03%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 1.288 CLP | 1.333 CLP | 1.309 CLP | +1,97% |
| 83 ngày qua | 1.116 CLP | 1.333 CLP | 1.279 CLP | +8,03% |
1 GBP = 1.333 CLP, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 00:00 UTC. 1 CLP = 0,0007503 GBP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. CLP thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 GBP dao động từ 1.116 đến 1.333 CLP và tăng 8,03%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.