Quy đổi CHF / DKK

Đổi Franc Thụy sĩ sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 CHF = 8,14 DKK

    1 DKK = 0,1229 CHF

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    CHF sang DKK

    Franc Thụy sĩKrone Đan Mạch
    1 CHF8,14 DKK
    2 CHF16,27 DKK
    5 CHF40,68 DKK
    10 CHF81,37 DKK
    20 CHF162,73 DKK
    50 CHF406,83 DKK
    100 CHF813,67 DKK
    250 CHF2.034,17 DKK
    500 CHF4.068,35 DKK
    1.000 CHF8.136,69 DKK

    DKK sang CHF

    Krone Đan MạchFranc Thụy sĩ
    1 DKK0,1229 CHF
    2 DKK0,2458 CHF
    5 DKK0,6145 CHF
    10 DKK1,23 CHF
    20 DKK2,46 CHF
    50 DKK6,15 CHF
    100 DKK12,29 CHF
    250 DKK30,73 CHF
    500 DKK61,45 CHF
    1.000 DKK122,90 CHF

    Tỷ giá CHF sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CHF dao động từ 7,88 đến 8,14 DKK, trung bình 7,99 DKK, và tăng 2,21%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua7,98 DKK8,14 DKK8,07 DKK+1,35%
    83 ngày qua7,88 DKK8,14 DKK7,99 DKK+2,21%

    Hỏi đáp về tỷ giá CHF sang DKK

    1 CHF hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 CHF = 8,14 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 DKK = 0,1229 CHF.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá CHF sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CHF dao động từ 7,88 đến 8,14 DKK và tăng 2,21%.

    Về các loại tiền này

    Franc Thụy sĩ

    Mã
    CHF
    Ký hiệu
    CHF
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thụy Sĩ và Liechtenstein

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.