Franc Thụy sĩ
- Mã
- CHF
- Ký hiệu
- CHF
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Thụy Sĩ và Liechtenstein
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CHF / IDR
Đang tải tỷ giá…
1 CHF = 22.141,57 IDR
| Franc Thụy sĩ | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 CHF | 22.141,57 IDR |
| 2 CHF | 44.283,14 IDR |
| 5 CHF | 110.707,85 IDR |
| 10 CHF | 221.415,71 IDR |
| 20 CHF | 442.831,41 IDR |
| 50 CHF | 1.107.078,53 IDR |
| 100 CHF | 2.214.157,06 IDR |
| 250 CHF | 5.535.392,65 IDR |
| 500 CHF | 11.070.785,30 IDR |
| 1.000 CHF | 22.141.570,60 IDR |
| Rupiah Indonesia | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 10.000 IDR | 0,4516 CHF |
| 20.000 IDR | 0,9033 CHF |
| 50.000 IDR | 2,26 CHF |
| 100.000 IDR | 4,52 CHF |
| 200.000 IDR | 9,03 CHF |
| 500.000 IDR | 22,58 CHF |
| 1.000.000 IDR | 45,16 CHF |
| 2.500.000 IDR | 112,91 CHF |
| 5.000.000 IDR | 225,82 CHF |
| 10.000.000 IDR | 451,64 CHF |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CHF dao động từ 21.439,41 đến 22.209,49 IDR, trung bình 21.791,58 IDR, và tăng 0,71%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 21.459,25 IDR | 22.141,57 IDR | 21.792,80 IDR | +2,86% |
| 83 ngày qua | 21.439,41 IDR | 22.209,49 IDR | 21.791,58 IDR | +0,71% |
1 CHF = 22.141,57 IDR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 03:00 UTC. 1 IDR = 0,00004516 CHF.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của IDR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CHF dao động từ 21.439,41 đến 22.209,49 IDR và tăng 0,71%.
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo rupiah.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.