Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / BRL
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,00547 BRL
| Peso Chile | Real Braxin |
|---|---|
| 100 CLP | 0,547 BRL |
| 200 CLP | 1,09 BRL |
| 500 CLP | 2,74 BRL |
| 1.000 CLP | 5,47 BRL |
| 2.000 CLP | 10,94 BRL |
| 5.000 CLP | 27,35 BRL |
| 10.000 CLP | 54,70 BRL |
| 25.000 CLP | 136,76 BRL |
| 50.000 CLP | 273,52 BRL |
| 100.000 CLP | 547,04 BRL |
| Real Braxin | Peso Chile |
|---|---|
| 1 BRL | 183 CLP |
| 2 BRL | 366 CLP |
| 5 BRL | 914 CLP |
| 10 BRL | 1.828 CLP |
| 20 BRL | 3.656 CLP |
| 50 BRL | 9.140 CLP |
| 100 BRL | 18.280 CLP |
| 250 BRL | 45.700 CLP |
| 500 BRL | 91.400 CLP |
| 1.000 BRL | 182.801 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,005098 đến 0,006326 BRL, trung bình 0,005404 BRL, và giảm 3,15%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,005098 BRL | 0,005479 BRL | 0,005222 BRL | +5,45% |
| 83 ngày qua | 0,005098 BRL | 0,006326 BRL | 0,005404 BRL | −3,15% |
1 CLP = 0,00547 BRL, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 BRL = 183 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của BRL. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,005098 đến 0,006326 BRL và giảm 3,15%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.