Quy đổi NOK / DKK

Đổi Krone Na Uy sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 NOK = 0,7174 DKK

    1 DKK = 1,39 NOK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    NOK sang DKK

    Krone Na UyKrone Đan Mạch
    1 NOK0,7174 DKK
    2 NOK1,43 DKK
    5 NOK3,59 DKK
    10 NOK7,17 DKK
    20 NOK14,35 DKK
    50 NOK35,87 DKK
    100 NOK71,74 DKK
    250 NOK179,35 DKK
    500 NOK358,70 DKK
    1.000 NOK717,41 DKK

    DKK sang NOK

    Krone Đan MạchKrone Na Uy
    1 DKK1,39 NOK
    2 DKK2,79 NOK
    5 DKK6,97 NOK
    10 DKK13,94 NOK
    20 DKK27,88 NOK
    50 DKK69,70 NOK
    100 DKK139,39 NOK
    250 DKK348,48 NOK
    500 DKK696,96 NOK
    1.000 DKK1.393,91 NOK

    Tỷ giá NOK sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 0,6816 đến 0,7271 DKK, trung bình 0,6967 DKK, và tăng 5,23%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,6945 DKK0,7271 DKK0,7094 DKK+3,18%
    83 ngày qua0,6816 DKK0,7271 DKK0,6967 DKK+5,23%

    Hỏi đáp về tỷ giá NOK sang DKK

    1 NOK hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 NOK = 0,7174 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 DKK = 1,39 NOK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá NOK sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 0,6816 đến 0,7271 DKK và tăng 5,23%.

    Về các loại tiền này

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.