Kip Lào
- Mã
- LAK
- Ký hiệu
- ₭
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Lào
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo kip.
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi LAK / CLP
Đang tải tỷ giá…
1 LAK = 0,04452 CLP
| Kip Lào | Peso Chile |
|---|---|
| 10.000 LAK | 445 CLP |
| 20.000 LAK | 890 CLP |
| 50.000 LAK | 2.226 CLP |
| 100.000 LAK | 4.452 CLP |
| 200.000 LAK | 8.904 CLP |
| 500.000 LAK | 22.260 CLP |
| 1.000.000 LAK | 44.520 CLP |
| 2.500.000 LAK | 111.300 CLP |
| 5.000.000 LAK | 222.601 CLP |
| 10.000.000 LAK | 445.202 CLP |
| Peso Chile | Kip Lào |
|---|---|
| 100 CLP | 2.246,17 LAK |
| 200 CLP | 4.492,35 LAK |
| 500 CLP | 11.230,87 LAK |
| 1.000 CLP | 22.461,73 LAK |
| 2.000 CLP | 44.923,46 LAK |
| 5.000 CLP | 112.308,66 LAK |
| 10.000 CLP | 224.617,32 LAK |
| 25.000 CLP | 561.543,29 LAK |
| 50.000 CLP | 1.123.086,59 LAK |
| 100.000 CLP | 2.246.173,18 LAK |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 LAK dao động từ 0,04077 đến 0,04691 CLP, trung bình 0,04291 CLP, và tăng 9,20%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,04367 CLP | 0,0447 CLP | 0,04407 CLP | +0,68% |
| 83 ngày qua | 0,04077 CLP | 0,04691 CLP | 0,04291 CLP | +9,20% |
1 LAK = 0,04452 CLP, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 CLP = 22,46 LAK.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. CLP thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 LAK dao động từ 0,04077 đến 0,04691 CLP và tăng 9,20%.
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo kip.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.