Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / CZK
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,02186 CZK
| Peso Chile | Koruna Cộng hòa Séc |
|---|---|
| 100 CLP | 2,19 CZK |
| 200 CLP | 4,37 CZK |
| 500 CLP | 10,93 CZK |
| 1.000 CLP | 21,86 CZK |
| 2.000 CLP | 43,72 CZK |
| 5.000 CLP | 109,31 CZK |
| 10.000 CLP | 218,62 CZK |
| 25.000 CLP | 546,54 CZK |
| 50.000 CLP | 1.093,08 CZK |
| 100.000 CLP | 2.186,15 CZK |
| Koruna Cộng hòa Séc | Peso Chile |
|---|---|
| 10 CZK | 457 CLP |
| 20 CZK | 915 CLP |
| 50 CZK | 2.287 CLP |
| 100 CZK | 4.574 CLP |
| 200 CZK | 9.148 CLP |
| 500 CZK | 22.871 CLP |
| 1.000 CZK | 45.742 CLP |
| 2.500 CZK | 114.356 CLP |
| 5.000 CZK | 228.712 CLP |
| 10.000 CZK | 457.424 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,02186 đến 0,02522 CZK, trung bình 0,02232 CZK, và giảm 4,96%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,02186 CZK | 0,02236 CZK | 0,02211 CZK | −0,84% |
| 83 ngày qua | 0,02186 CZK | 0,02522 CZK | 0,02232 CZK | −4,96% |
1 CLP = 0,02186 CZK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 CZK = 46 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của CZK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,02186 đến 0,02522 CZK và giảm 4,96%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.