Bạt Thái Lan
- Mã
- THB
- Ký hiệu
- ฿
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Thái Lan
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi THB / LAK
Đang tải tỷ giá…
1 THB = 659,17 LAK
| Bạt Thái Lan | Kip Lào |
|---|---|
| 10 THB | 6.591,69 LAK |
| 20 THB | 13.183,39 LAK |
| 50 THB | 32.958,46 LAK |
| 100 THB | 65.916,93 LAK |
| 200 THB | 131.833,85 LAK |
| 500 THB | 329.584,64 LAK |
| 1.000 THB | 659.169,27 LAK |
| 2.500 THB | 1.647.923,18 LAK |
| 5.000 THB | 3.295.846,36 LAK |
| 10.000 THB | 6.591.692,73 LAK |
| Kip Lào | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 10.000 LAK | 15,17 THB |
| 20.000 LAK | 30,34 THB |
| 50.000 LAK | 75,85 THB |
| 100.000 LAK | 151,71 THB |
| 200.000 LAK | 303,41 THB |
| 500.000 LAK | 758,53 THB |
| 1.000.000 LAK | 1.517,06 THB |
| 2.500.000 LAK | 3.792,65 THB |
| 5.000.000 LAK | 7.585,31 THB |
| 10.000.000 LAK | 15.170,61 THB |
Trong 82 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 THB dao động từ 533,83 đến 682,52 LAK, trung bình 667,56 LAK, và giảm 2,69%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 659,17 LAK | 668,06 LAK | 663,19 LAK | −0,96% |
| 82 ngày qua | 533,83 LAK | 682,52 LAK | 667,56 LAK | −2,69% |
1 THB = 659,17 LAK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 2 thg 11, 2026 22:00 UTC. 1 LAK = 0,001517 THB.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của LAK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 THB dao động từ 533,83 đến 682,52 LAK và giảm 2,69%.
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo kip.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.